solennisation
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
solennisation gc
- Sự tổ chức long trọng.
- Solennisation d’une fête — sự tổ chức long trọng một buổi lễ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)