solitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

solitude /ˈsɑː.lə.ˌtuːd/

  1. Tình trạng đơn.
    to live in solitude — sống trong cảnh cô đơn
  2. Nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
solitude
/sɔ.li.tyd/
solitudes
/sɔ.li.tyd/

solitude gc /sɔ.li.tyd/

  1. Sự cô đơn, sự cô độc, sự đơn độc.
    Vivre dans la solitude — sống cô đơn
  2. Sự hiu quạnh, sự quạnh quẽ.
    Dans la solitude des forêts — trong cảnh hiu quạnh của rừng
    La solitude du cœur — cõi lòng quạnh quẽ
  3. (Văn học) Nơi hiu quạnh, nơi quạnh quẽ.
    Se retirer dans une solitude — về ẩn ở một nơi hiu quạnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]