solvant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
solvant
/sɔl.vɑ̃/
solvants
/sɔl.vɑ̃/

solvant /sɔl.vɑ̃/

  1. Dung môi.

Tham khảo[sửa]