solvent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

solvent /.vənt/

  1. khả năng hoà tan.
  2. (Nghĩa bóng) khả năng làm tan, khả năng làm suy yếu (mê tín dị đoan... ).
  3. Có thể trả được nợ.

Danh từ

solvent /.vənt/

  1. Dung môi.
    water is the commonest solvent — nước là dung môi thông thường nhất
  2. Yếu tố làm tan, yếu tố làm yếu đi.
    science as a solvent of religious belief — khoa học với tính chất là một yếu tố có tác dụng đập tan đạo giáo

Tham khảo