somber
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
somber (thơ ca) (cũng) sombrous
- Tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm.
- a sombre sky — bầu trời ảm đạm
- U sầu, ủ rũ; buồn rười rượi.
- man of sombre character — người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)