something

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

something & đại từ /ˈsəɱ.θɪŋ/

  1. Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.
    we can learn something from his talk — chúng tôi có thể học tập được một điều gì đó ở bài nói chuyện của anh ta
  2. Điều này, việc này.
    I've something to tell you — tôi có việc này muốn nói với anh
  3. Cái đúng, cái có lý.
    there is something in what you said — có cái đúng trong lời anh nói đấy
  4. Chức vị nào đó; ngườichức nào đó; tầm quan trọng nào đó.
    to be (have) something in an office — làm người có chức vị nào đó trong một cơ quan

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Phó từ

something /ˈsəɱ.θɪŋ/

  1. Something like (thông tục) mới thật là.
    this is something like a cake — đây mới thật là bánh
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hơi hơi, gọi là, chút ít.
    he was something impatient — nó hơi sốt ruột
    he was something troubled — anh ta hơi băn khoăn một chút

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa