sometimes
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
sometimes /ˈsəm.ˌtɑɪmz/
- Đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì.
- I have sometimes thought of it — đôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
- it is sometimes hot and sometimes cold — trời có lúc nóng lúc lạnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)