somewhere
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
somewhere /.ˌhwɛr/
- Ở một nơi nào đó.
- he lives somewhere near us — anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta
- we must send him somewhere — chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
- somewhere short of Hanoi — ở đâu đó gần Hà nội
- Khoảng, chừng.
- somewhere about 50 — chừng 50 tuổi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)