sommet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sommet /sɔ.mɛ/ |
sommets /sɔ.mɛ/ |
sommet gđ /sɔ.mɛ/
- Đỉnh, chỏm, ngọn.
- Sommet d’une montagne — đỉnh núi
- Sommet d’un angle — (toán học) đỉnh của một góc
- (Nghĩa bóng) Tột đỉnh.
- Parvenir au sommet de la gloire — đến tột đỉnh của vinh quang
- (Chính trị) Thượng đỉnh.
- Conférence au sommet — cuộc hội nghị thượng đỉnh
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)