somptueux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | somptueux /sɔ̃p.tɥø/ |
somptueux /sɔ̃p.tɥø/ |
| Giống cái | somptueuse /sɔ̃p.tɥøz/ |
somptueuses /sɔ̃p.tɥøz/ |
somptueux /sɔ̃p.tɥø/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)