sorbate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sorbate /ˈsɔr.ˌbeɪt/

  1. (Hoá) Socbat.

Tham khảo[sửa]