sos

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

sos

  1. Hiệu báo nguy SOS (tàu biển, máy bay... ).
  2. Sự báo tin (qua đài phát thanh) cho ngườibà con ốm nặng.
  3. Sự nguy kịch, sự cần cấp cứu.

Tham khảo