souffleur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souffleur /su.flœʁ/ |
souffleurs /su.flœʁ/ |
souffleur gđ /su.flœʁ/
- Thợ thổi thủy tinh.
- Người nhắc vở.
- Souffleur au théâtre — người nhắc vở ở rạp hát
- (Động vật học) Cá heo mõm dài.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)