souffrir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

souffrir ngoại động từ /su.fʁiʁ/

  1. Chịu, chịu đựng.
    Souffrir la faim — chịu đói
    Ne pouvoir souffrir les importuns — không thể chịu đựng những kẻ quấy rầy
  2. (Văn học) Cho phép.
    Souffrez que je vous donne un conseil — anh cho phép tôi khuyên anh một lời
    Ceci ne souffre aucun retard — điều này không cho phép có sự chậm trễ nào

Nội động từ[sửa]

souffrir nội động từ /su.fʁiʁ/

  1. Đau, đau đớn.
    Souffrir cruellement — đau đớn dữ dội
    Souffrir de la tête — đau đầu
  2. Đau khổ, đau lòng; khổ.
    Elle a beaucoup souffert à cause de son enfant — bà ấy đã đau khổ nhiều vì đứa con
    Souffrir à l’entendre parler — khổ vì nghe nó nói
  3. Chịu khổ; chịu khó nhọc.
    Souffrir pour la vérité — chịu khổ vì chân lý
  4. Chịu, bị thiệt hại, bị tổn thất.
    Cultures qui souffrent de la sécheresse — mùa màng bị thiệt hại vì hạn hán
    avoir cessé de souffrir — hết nợ đời, chết

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]