soulager

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

soulager ngoại động từ /su.la.ʒe/

  1. Đỡ nặng cho.
    Soulager un porteur — đỡ nặng cho một người khuân vác
  2. Giảm nhẹ cho.
    Soulager le contribuable — giảm nhẹ cho người đóng thuế
  3. Đỡ; đỡ đần.
    Soulager une poutre — đỡ cây xà
    Soulager les pauvres — đỡ đần người nghèo
  4. Làm cho đỡ (đau... ).
    Soulager un mal de dents — làm cho đỡ đau răng
  5. An ủi.
    Soulager un désespéré — an ủi một người thất vọng
  6. (Thông tục) Đỡ nhẹ, nẫng.
    Soulager la montre de quelqu'un — đỡ nhẹ đồng hồ của ai

Tham khảo[sửa]