soumis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soumis /su.mi/ |
soumis /su.mi/ |
| Giống cái | soumise /su.miz/ |
soumises /su.miz/ |
soumis /su.mi/
- Dễ bảo, vâng lời.
- Un enfant soumis — một đứa bé dễ bảo
- Phục tùng.
- Air soumis — vẻ phục tùng
- fille soumise — gái điếm
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)