soumission
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soumission /su.mi.sjɔ̃/ |
soumissions /su.mi.sjɔ̃/ |
soumission gc /su.mi.sjɔ̃/
- Sự phục tùng, sự đầu hàng.
- Soumission aux lois — sự phục tùng pháp luật
- La soumission de l’armée ennemie — sự đầu hàng của quân đội địch
- Sự vâng lời.
- La soumission filiale — sự vâng lời của con cái
- Giấy nhận thầu.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)