source
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
source /ˈsɔrs/
- Nguồn sông, nguồi suối.
- Nguồn, nguồn gốc.
- reliable source of information — nguồn tin tức đáng tin cậy
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| source /suʁs/ |
sources /suʁs/ |
source gc /suʁs/
- Suối.
- Source thermale — suối nước khoáng nóng
- Nguồn; nguồn gốc.
- La source d’un cours d’eau — nguồn một con sông
- Source lumineuse — nguồn sáng
- Savoir de bonne source — biết được từ một nguồn chắc chắn
- Tài liệu gốc.
- La critique des sources — sự phê bình các tài liệu gốc
- couler de source — xem couler
- puiser aux sources — xem puiser
- remonter à la source — trở lại từ nguồn gốc; điều tra từ nguồn gốc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)