sourire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
sourire nội động từ /su.ʁiʁ/
- Mỉm cười, cười mỉm.
- Elle sourit en le voyant — chị ấy mỉm cười khi nhìn thấy anh ta
- Son accoutrement la fait sourire — cách ăn mặc lố lăng của nó làm cho cô ta cười mỉm
- Hợp với ý, thuận lợi cho.
- Mariage qui lui sourit — cuộc hôn nhân hợp với ý người ấy
- (Văn học) Tươi sáng.
- L’automne souriait — mùa thu tươi sáng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)