sous-marin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sous-marin
/su.ma.ʁɛ̃/
sous-marins
/su.ma.ʁɛ̃/
Giống cái sous-marine
/su.ma.ʁin/
sous-marines
/su.ma.ʁin/

sous-marin /su.ma.ʁɛ̃/

  1. Dưới biển.
    Volcan sous-marin — núi lửa dưới biển

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sous-marin
/su.ma.ʁɛ̃/
sous-marins
/su.ma.ʁɛ̃/

sous-marin /su.ma.ʁɛ̃/

  1. Tàu ngầm.

Tham khảo[sửa]