souvenir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

souvenir

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

souvenir /ˈsuː.və.ˌnɪr/

  1. Vật kỷ niệm.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
souvenir
/suv.niʁ/
souvenirs
/suv.niʁ/

souvenir /suv.niʁ/

  1. Trí nhớ, ký ức.
    Dans un coin de votre souvenir — trong một góc trí nhớ của anh
  2. Sự nhớ lại.
    Le souvenir d’un événement — sự nhớ lại một sự kiện
  3. Kỷ niệm.
    Agréables souvenirs — kỷ niệm êm đềm
  4. Vật kỷ niệm.
    Accepter un souvenir — nhận một vật kỷ niệm
  5. Hồi ký.
    écrire ses souvenirs — viết hồi ký

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa