sovereign
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Tính từ[sửa]
sovereign
- Tối cao.
- sovereign power — quyền tối cao
- Có chủ quyền.
- a sovereign state — một nước có chủ quyền
- Hiệu nghiệm, thần hiệu.
- a sovereign remedy — thuốc thần hiệu
Danh từ[sửa]
sovereign
- Vua, quốc vương.
- Đồng xôvơren (tiền vàng của Anh).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)