spécialiste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spécialiste /spe.sja.list/ |
spécialistes /spe.sja.list/ |
| Giống cái | spécialiste /spe.sja.list/ |
spécialistes /spe.sja.list/ |
spécialiste /spe.sja.list/
- Chuyên môn, chuyên khoa.
- Médecin spécialiste — thầy thuốc chuyên khoa
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spécialiste /spe.sja.list/ |
spécialistes /spe.sja.list/ |
| Giống cái | spécialiste /spe.sja.list/ |
spécialistes /spe.sja.list/ |
spécialiste /spe.sja.list/
- Nhà chuyên môn, chuyên gia.
- Spécialiste de la physique nucléaire — chuyên gia về vật lý hạt nhân
- Thầy thuốc chuyên khoa.
- Spécialiste des maladies nerveuses — thầy thuốc chuyên khoa về bệnh thần kinh
- (Thân mật) Người chuyên môn (làm gì).
- Spécialiste de la contrebande — người chuyên môn buôn lậu
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)