spae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

spae /ˈspeɪ/

  1. (Ê-cốt) Đoán, nói trước.

Tham khảo[sửa]