spatialisation
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
spatialisation gc
- Sự không gian hóa.
- Spatialisation du temps — sự không gian hóa thời gian
- Sự đưa lên không gian.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)