speak

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

speak nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken /ˈspik/

  1. Nói.
    to learn to speak — tập nói
  2. Nói với, nói chuyện, nói lên.
    I will speak to him about it — tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
    actions speak louder than words — việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
  3. Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
  4. Sủa (chó).
  5. Nổ (súng).
  6. Kêu (nhạc khí).
  7. Giống như thật, trông giống như thật.
    this portrait speaks — bức ảnh giống như thật

Ngoại động từ[sửa]

speak ngoại động từ /ˈspik/

  1. Nói (một thứ tiếng).
    he can speak English — nó nói được tiếng Anh
  2. Nói, nói lên.
    to speak the truth — nói sự thật
  3. Nói rõ, chứng tỏ.
    this speaks him generous — điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
  4. (Hàng hải) Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]