spearmint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spearmint /.ˌmɪnt/

  1. (Thực vật học) Cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương).

Tham khảo[sửa]