specialized

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

specialized

  1. Quá khứphân từ quá khứ của specialize.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

specialized

  1. Chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng.
  2. Chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia.

Tham khảo[sửa]