specific
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
specific /spɪ.ˈsɪ.fɪk/
- Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng.
- a specific statement — lời tuyên bố dứt khoát
- for no specific reason — không có lý do gì rõ ràng
- (Thuộc) Loài.
- the specific name of a plant — (sinh vật học) tên loài của một cây
- Đặc trưng, riêng biệt.
- a style specific to that school of painters — một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
- Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
- (Vật lý) Riêng.
- specific weight (gravity) — trọng lượng riêng, tỷ trọng
[sửa] Danh từ
specific /spɪ.ˈsɪ.fɪk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)