spectacle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

spectacle /ˈspɛk.tɪ.kəl/

  1. Cảnh tượng, quang cảnh.
    a charming spectacle — một cảnh đẹp
    to make a spectacle of oneself — dở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình
  2. Sự trình diễn, sự biểu diễn.
  3. (Số nhiều) Kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles).
    to put on one's spectacles — đeo kính

[sửa] Thành ngữ

  • to see everything through rose-coloured spectacles: Xem Rose-coloured.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
spectacle
/spɛk.takl/
spectacles
/spɛk.takl/

spectacle /spɛk.takl/

  1. Cảnh, cảnh tượng.
    Spectacle de la mer — cảnh biển
    Spectacle horrible — cảnh khủng khiếp
  2. Cuộc biểu diễn.
    Aller au spectacle — đi xem biểu diễn
    pièce à grand spectacle — vở kịch dàn cảnh lộng lẫy
    se donner en spectacle — (nghĩa xấu) làm trò cười cho thiên hạ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa