spend
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
spend ngoại động từ spent /ˈspɛnd/
- Tiêu, tiêu pha.
- Dùng (thì giờ... ), tốn.
- to spend time in reading — dùng thì giờ vào việc đọc
- Qua, sống qua.
- to spend the holidays by the seaside — qua những ngày nghỉ ở bờ biển
- to spend a sleepless night — qua một đêm không ngủ
- Làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí.
- his fury was spent — cơn giận của hắn đã nguôi
- anger spends itself — cơn giận nguôi đi
- the storm has spent itself — cơn bão đã dịu đi
- to spend one's energy — tiêu phí nghị lực
- (Hàng hải) Gãy; mất (cột buồm).
[sửa] Nội động từ
spend nội động từ /ˈspɛnd/
- Tiêu pha, tiêu tiền.
- Tàn, hết.
- candles spend fast in draught — nên đốt ở chỗ gió lùa chóng hết
- Đẻ trứng (cá).
[sửa] Thành ngữ
- to spend a penny: (Thông tục) Đi đái; đi ỉa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)