spin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
spin /ˈspɪn/
- Sự quay tròn, sự xoay tròn.
- (Hàng không) Sự vừa đâm xuống vừa quay tròn.
- (Thể dục,thể thao) Sự xoáy (bóng crickê).
- Sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền... ).
- to go for a spin — đi dạo chơi; đi bơi thuyền
[sửa] Ngoại động từ
spin ngoại động từ spun, (từ cổ,nghĩa cổ) span; spun /ˈspɪn/
- Quay (tơ).
- Chăng (tơ nhện).
- Tiện (bằng máy).
- (Thường + out) kể (một câu chuyện)
- biên soạn.
- to spin a yarn — kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
- Làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo.
- to send somebody spinning — đánh ai lảo đảo
- (Từ lóng) Đánh hỏng (thí sinh).
[sửa] Nội động từ
spin nội động từ /ˈspɪn/
- Xe chỉ, xe tơ.
- Chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm).
- Câu cá bằng mồi quay.
- Xoay tròn; lảo đảo; chao đảo.
- Lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp).
[sửa] Thành ngữ
- to spin out:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)