spindrift

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spindrift /ˈspɪn.ˌdrɪft/

  1. Bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên).
  2. (Định ngữ) Spindrift clouds mây ty.

Tham khảo[sửa]