spionere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spionere |
| Hiện tại chỉ ngôi | spionerer |
| Quá khứ | spionerte |
| Động tính từ quá khứ | spionert |
| Động tính từ hiện tại | — |
spionere
- Do thám, thám thính, theo dõi.
- å spionere på noen
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)