spionere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å spionere
Hiện tại chỉ ngôi spionerer
Quá khứ spionerte
Động tính từ quá khứ spionert
Động tính từ hiện tại

spionere

  1. Do thám, thám thính, theo dõi.
    å spionere på noen

Tham khảo[sửa]