splendor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

splendor /ˈsplɛn.dɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Như splendour.

Tham khảo[sửa]