spontaneous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
spontaneous /spɑːn.ˈteɪ.ni.əs/
- Tự động, tự ý.
- to make a spontaneous offer of one's services — tự ý xung phong phục vụ
- Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
- spontaneous development — sự phát triển tự phát
- spontaneous generation — sự tự sinh
- Thanh thoát, không gò bó (văn).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)