sporadique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sporadique
/spɔ.ʁa.dik/
sporadiques
/spɔ.ʁa.dik/
Giống cái sporadique
/spɔ.ʁa.dik/
sporadiques
/spɔ.ʁa.dik/

sporadique /spɔ.ʁa.dik/

  1. Lác đác, lẻ tẻ.
    Manifestations sporadiques — những cuộc biểu tình tẻ lẻ
    Maladie sporadiques — bệnh phát ra lẻ tẻ
  2. Phân tán.
    Espèce végétale sporadique — loài thực vật phân tán

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]