spore

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

spore /ˈspɔr/

  1. (Sinh vật học) Bào tử.
  2. (Nghĩa bóng) Mầm, mầm mống.

Tham khảo