sprachgefuhl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sprachgefuhl

  1. Sự nhạy cảm đối với ngôn ngữ đã được xác lập; ngữ cảm.

Tham khảo[sửa]