spre
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Động từ
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spre |
| Hiện tại chỉ ngôi | (sprer |
| Quá khứ | [[(spredde / (spredte]] |
| Động tính từ quá khứ | [[(spredd / (spredt) sprede]] |
| Động tính từ hiện tại | — |
spre
- Rải, rắc, gieo rắc. Loan truyền, đồn. Phân tán, tách ra, phân ra.
- Politiet måtte spre demonstrantene.
- å spre gjødsel/høy
- å spre glede/opplysning/rykter/uhygge
- å spre seg som ild i tørt gras — Tuôn ra như nước vỡ bờ.
- å spre seg som ringer i vannet — Lan rộng như vết dầu trong nước.
- (Refl.) (Y) Lan rộng ra, bành trướng.
- Lungekreften hadde spredd seg til ryggraden.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)