spread

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spread /ˈsprɛd/

  1. Sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra.
  2. Sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng... ).
  3. Sải cánh (của chim... ).
  4. Chiều rộng, khoảng rộng.
  5. Sự sổ ra (của thân thể).
    middle-age spread — sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên
  6. Khăn trải (giường, bàn... ).
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hai trang báo liền mặt (in một bức ảnh, một bài quảng cáo... ); ảnh in suốt trang báo, dòng chữ chạy dài suốt trang báo.
  8. (Thông tục) Bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn.
  9. (Thương nghiệp) Lãi sản xuất (mức chênh nhau giữa giá thành và giá bán).
  10. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chất phết lên bánh (bơ, mứt... ).
  11. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự phô trương, sự huênh hoang.

Ngoại động từ[sửa]

spread ngoại động từ spread /ˈsprɛd/

  1. Trải, căng, giăng ra, bày ra.
    to spread a cloth over a table — trải khăn lên bàn
    to spread a banner — giương cờ, giương biểu ngữ
  2. Rải, truyền bá.
    to spread a rumour — truyền một tin đồn
  3. Kéo dài thời gian (trả tiền... ).
    to spread the payments on the loan over eighteen months — kéo dài thời gian trả tiền cho vay trong 18 tháng
  4. Bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn.
  5. Phết.
    to spread butter on a slice of bread — phết bơ lên một lát bánh mì
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đập bẹt (đầu đinh... ).
    to spread oneself — (từ lóng) ba hoa, huênh hoang, chưng trổ

Nội động từ[sửa]

spread nội động từ /ˈsprɛd/

  1. Trải ra, căng ra.
    the field spreads out before us — cánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi
  2. Truyền đi, lan đi, bay đi.
    news spread everywhere — tin truyền đi khắp nơi
    fire spreads — lửa cháy lan
  3. Tản ra.
    the birds flew up and spread — chim bay lên rồi tản ra

Thành ngữ[sửa]

  • to spread oneself thin: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc.

Tham khảo[sửa]