spreken

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến ngôi
Lối vô định
spreken
Thời hiện tại
Số ít Số nhiều
ik spreek wij(we)/... spreken
jij(je)/u spreekt
spreek jij (je)
hij/zij/... spreekt
Thời quá khứ
Số ít Số nhiều
ik/jij/... sprak wij(we)/... spraken
Động tính từ quá khư Động tính từ hiện tại
(hij heeft) gesproken sprekend
Lối mệnh lệnh Lối liên tiếp
spreek ik/jij/... spreke

Động từ[sửa]

sprekennói: thông báo bằng dây thanh

Đồng nghĩa[sửa]

praten

Từ dẫn xuất[sửa]

spraak, spreker

Từ liên hệ[sửa]

zeggen, vragen