spruik
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Nội động từ [sửa]
spruik nội động từ
- (Từ lóng) Diễn thuyết trước công chúng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
spruik nội động từ