squaring
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
squaring
[sửa] Chia động từ
square
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to square | |||||
| Phân từ hiện tại | squaring | |||||
| Phân từ quá khứ | squared | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | square | square hoặc squarest¹ | squares hoặc squareth¹ | square | square | square |
| Quá khứ | squared | squared, hoặc squaredst¹ | squared | squared | squared | squared |
| Tương lai | will/shall² square | will/shall square hoặc wilt/shalt¹ square | will/shall square | will/shall square | will/shall square | will/shall square |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | square | square hoặc squarest¹ | square | square | square | square |
| Quá khứ | squared | squared | squared | squared | squared | squared |
| Tương lai | were to square hoặc should square | were to square hoặc should square | were to square hoặc should square | were to square hoặc should square | were to square hoặc should square | were to square hoặc should square |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | square | — | let’s square | square | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
squaring /ˈskwɛ.riɳ/
- Sự nâng lên lũy thừa bậc hai.
- Phép cầu phương.
- Cự cắt thành hình vuông.
- Sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)