squash
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
squash /ˈskwɑːʃ/
- Quả bí.
- (Thực vật học) Cây bí.
- Sự nén, sự ép.
- Cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép.
- orange squash — nước cam
- Khối mềm nhão.
- Đám đông.
- Tiếng rơi nhẹ.
- (Thể dục,thể thao) Bóng quần.
[sửa] Ngoại động từ
squash ngoại động từ /ˈskwɑːʃ/
- Ép, nén, nén chặt.
- Bẻ lại làm (ai) phải cứng họng.
- Bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy... ).
[sửa] Chia động từ
squash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to squash | |||||
| Phân từ hiện tại | squashing | |||||
| Phân từ quá khứ | squashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squash | squash hoặc squashest¹ | squashes hoặc squasheth¹ | squash | squash | squash |
| Quá khứ | squashed | squashed, hoặc squashedst¹ | squashed | squashed | squashed | squashed |
| Tương lai | will/shall² squash | will/shall squash hoặc wilt/shalt¹ squash | will/shall squash | will/shall squash | will/shall squash | will/shall squash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squash | squash hoặc squashest¹ | squash | squash | squash | squash |
| Quá khứ | squashed | squashed | squashed | squashed | squashed | squashed |
| Tương lai | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | squash | — | let’s squash | squash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
squash nội động từ /ˈskwɑːʃ/
[sửa] Chia động từ
squash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to squash | |||||
| Phân từ hiện tại | squashing | |||||
| Phân từ quá khứ | squashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squash | squash hoặc squashest¹ | squashes hoặc squasheth¹ | squash | squash | squash |
| Quá khứ | squashed | squashed, hoặc squashedst¹ | squashed | squashed | squashed | squashed |
| Tương lai | will/shall² squash | will/shall squash hoặc wilt/shalt¹ squash | will/shall squash | will/shall squash | will/shall squash | will/shall squash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squash | squash hoặc squashest¹ | squash | squash | squash | squash |
| Quá khứ | squashed | squashed | squashed | squashed | squashed | squashed |
| Tương lai | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash | were to squash hoặc should squash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | squash | — | let’s squash | squash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)