squelch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

squelch /ˈskwɛɫtʃ/

  1. (Thông tục) Sự giẫm bẹp, sự giẫm nát.
  2. Sự chấm dứt.
  3. Tiếng lép nhép, tiếng ì ọp (như khi rút chân ở dưới bùn lên); tiếng rơi bẹt (xuống vật mềm).
  4. Đống (bùn, phân... ) bị giẫm nát.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) câu trả lời điếng người, câu đối đáp điếng người, câu bẻ lại làm cứng họng.

Ngoại động từ[sửa]

squelch ngoại động từ /ˈskwɛɫtʃ/

  1. Giẫm bẹp, đè bẹp (một phong trào).
  2. Chấm dứt, làm hết.
    to squelch a thirst — làm cho hết khát
  3. Làm im, làm cứng họng, làm câm họng.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

squelch nội động từ /ˈskwɛɫtʃ/

  1. Lõm bõm, lép nhép, ì ọp.
    to squelch through the mud — lội lõm bõm trong bùn

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]