sri

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sri /ˈsri/

  1. Từ bỏ tôn kính khi nói với người đàn ông ấn độ; ngài.

Tham khảo[sửa]