stage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
stage /ˈsteɪdʒ/
- Bệ, dài.
- Giàn (thợ xây tường... ).
- hanging stage — giàn treo
- Bàn soi (kính hiển vi).
- Sân khấu; nghề kịch, kịch.
- to go on the stage — trở thành diễn viên
- to quit the stage — rời bỏ nghề kịch, rời bỏ sân khấu; (bóng) chết;
- to put a play on stage — đem trình diễn một vở kịch
- Vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động.
- to quit the stage of politics — rời khỏi vũ đài chính trị
- a larger stage opened to him — một phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta
- Giai đoạn.
- a critical stage — giai đoạn nguy kịch
- Đoạn đường, quãng đường, trạm.
- to travel be easy stages — đi từng quãng ngắn một; đi một quãng lại nghỉ
- (Vật lý) Tầng, cấp.
- amplifier stage — tần khuếch đại
- (Địa lý,địa chất) Tầng.
- (Như) Stagecoach; (Mỹ) xe buýt.
[sửa] Ngoại động từ
stage ngoại động từ /ˈsteɪdʒ/
- Đưa (vở kịch) lên sân khấu.
- Dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức; mở (cuộc tấn công).
- to stage a demonstration — tổ chức một cuộc biểu tình
- to stage an offensive — mở một cuộc tấn công
[sửa] Chia động từ
stage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stage | |||||
| Phân từ hiện tại | staging | |||||
| Phân từ quá khứ | staged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stage | stage hoặc stagest¹ | stages hoặc stageth¹ | stage | stage | stage |
| Quá khứ | staged | staged, hoặc stagedst¹ | staged | staged | staged | staged |
| Tương lai | will/shall² stage | will/shall stage hoặc wilt/shalt¹ stage | will/shall stage | will/shall stage | will/shall stage | will/shall stage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stage | stage hoặc stagest¹ | stage | stage | stage | stage |
| Quá khứ | staged | staged | staged | staged | staged | staged |
| Tương lai | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stage | — | let’s stage | stage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
stage nội động từ /ˈsteɪdʒ/
- Dễ đóng, dễ đưa lên sâu khấu (kịch).
- this play does not stage well — vở này khó đóng
- Đi bằng xe ngựa chở khách.
[sửa] Chia động từ
stage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stage | |||||
| Phân từ hiện tại | staging | |||||
| Phân từ quá khứ | staged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stage | stage hoặc stagest¹ | stages hoặc stageth¹ | stage | stage | stage |
| Quá khứ | staged | staged, hoặc stagedst¹ | staged | staged | staged | staged |
| Tương lai | will/shall² stage | will/shall stage hoặc wilt/shalt¹ stage | will/shall stage | will/shall stage | will/shall stage | will/shall stage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stage | stage hoặc stagest¹ | stage | stage | stage | stage |
| Quá khứ | staged | staged | staged | staged | staged | staged |
| Tương lai | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage | were to stage hoặc should stage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stage | — | let’s stage | stage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stage /staʒ/ |
stages /staʒ/ |
stage gđ /staʒ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)