station

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

station – nhà ga xe lửa.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

station /ˈsteɪ.ʃən/

  1. Trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh... ).
    coastguard station — trạm canh gác bờ biển
    to be assigned a station on the frontier — được điều về một đồn ở biên giới
    lifeboat station — trạm tàu xuống cứu đắm
  2. Trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương).
  3. Nhà ga.
  4. Đồn binh (Ân độ).
  5. Điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m).
  6. (Uc) Chỗ nuôi cừu.
  7. Địa vị, chức.
    man of [exalted] station — người ở địa vị cao
  8. (Tôn giáo) Sự ăn kiêng (vào ngày thứ tư và thứ sáu).
  9. (Sinh vật học) Hoàn cảnh, môi trường.
  10. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự đứng lại, tình trạng đứng lại.

Ngoại động từ[sửa]

station ngoại động từ /ˈsteɪ.ʃən/

  1. Đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
station
/sta.sjɔ̃/
stations
/sta.sjɔ̃/

station gc /sta.sjɔ̃/

  1. Tư thế.
    Station verticale — tư thế đứng
  2. Sự dừng lại.
    Faire une longue station devant une librairie — dừng lại lâu trước một cửa hàng sách
  3. Bến.
    Station d’autobus — bến xe buýt
  4. (Đường sắt) Ga xép.
    Le train s’arrête à la station — tàu đỗ ở ga xép
  5. Trạm.
    Station d’altitude — nơi nghỉ trên núi cao
  6. (Sinh vật học) Nơi ở (của động vật, thực vật).

Tham khảo[sửa]