stationnement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
stationnement
/sta.sjɔn.mɑ̃/
stationnements
/sta.sjɔn.mɑ̃/

stationnement /sta.sjɔn.mɑ̃/

  1. Sự đỗ lại.
    Interdire le stationnement des voitures sur la voie publique — cấm xe cộ đỗ lại trên đường cái
  2. (Quân sự) Sự đồn trú.
    Les troupes de stationnement — quân đồn trú

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa